dime store

/'daimstɔ:/
Học thuật
Thân thiện
dime store

A child buys a toy at the dime store.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cửa hàng bán đồ rẻ tiền: Một loại cửa hàng bán lẻ, phổ biến ở Mỹ, chuyên bán nhiều loại hàng hóa đa dạng với mức giá rất thấp, thường những món đồ nhỏ, thiết yếu hoặc trang trí.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • She bought a pack of hair clips from the dime store. ( ấy đã mua một gói kẹp tóc từ cửa hàng bán đồ rẻ tiền.)
    • In the past, children loved to browse the toy section of the dime store. (Ngày trước, trẻ em rất thích xem đồ chơikhu vực bán đồ chơi của cửa hàng bán đồ rẻ tiền.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "dime-store" (dùng như tính từ): rẻ tiền, chất lượng thấp.
    • He gave her a dime-store necklace as a gift. (Anh ta tặng ấy một chiếc vòng cổ rẻ tiền làm quà.)
    • The politician was accused of having dime-store morals. (Chính trị gia đó bị cáo buộc đạo đức tầm thường.)
Biến thể từ gần giống
  • Five-and-dime / Five-and-ten (danh từ): Một tên gọi khác cùng nghĩa với "dime store", xuất phát từ việc nhiều món hàng giá 5 hoặc 10 cent.
  • Variety store (danh từ): Cửa hàng tạp hóa đa dạng, một thuật ngữ chung hơn.
  • Discount store (danh từ): Cửa hàng giảm giá, thường lớn hơn bán nhiều mặt hàng hơn.
Từ đồng nghĩa
  • Budget store: cửa hàng ngân sách (cửa hàng bán đồ giá rẻ).
  • Cheap shop: cửa hàng giá rẻ (cách nói thông tục).
Lưu ý
  • Thuật ngữ "dime store" mang tính lịch sử, phản ánh một mô hình bán lẻ phổ biến ở Mỹ trong thế kỷ 20, nơi nhiều món hàng giá chỉ một "dime" (10 cent). Ngày nay, khái niệm tương tự thường được gọi là cửa hàng "dollar store" hoặc "discount store".
dime store

A child buys a toy at the dime store.

danh từ
  1. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) cửa hàng bán đồ rẻ tiền